thiện tiện

Học thuật
Thân thiện
thiện tiện

Một nhân viên thiện tiện sắp xếp lại các tệp tài liệu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự ý hành động, không xin phép hoặc tham khảo ý kiến người khác trước: Hành động theo ý mình không sự đồng ý, cho phép hoặc bàn bạc trước với người liên quan hoặc người thẩm quyền.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy thói quen thiện tiện sử dụng đồ đạc của người khác không hỏi.
    • Việc thiện tiện thay đổi điều khoản hợp đồng không thể chấp nhận được.
    • ấy bị khiển trách đã thiện tiện rời khỏi vị trí làm việc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hành động thiện tiện": chỉ một hành vi được thực hiện một cách tự ý, tùy tiện.

    • Mọi hành động thiện tiện trong quân đội đều có thể bị trừng phạt nghiêm khắc.
  • "tính thiện tiện": chỉ đặc điểm, thói quen hay xu hướng tự ý hành động của một người.

    • Tính thiện tiện của anh ta đôi khi gây ra nhiều hiểu lầm rắc rối.
Biến thể từ gần giống
  • Tự tiện (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc làm theo ý riêng của mình một cách tùy tiện, không cân nhắc đến người khác. "Thiện tiện" thường nhấn mạnh hơn vào việc không hỏi ý kiến, trong khi "tự tiện" có thể bao hàm sự tùy tiện nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Tự ý: làm theo ý mình.
  • Tự quyết: tự mình quyết định (thường trong phạm vi được cho phép hoặc ít mang sắc thái tiêu cực như "thiện tiện").
Từ trái nghĩa
  • Xin phép: hỏi ý kiến chờ sự đồng ý trước khi hành động.
  • Tuân thủ: làm theo đúng quy định, chỉ thị đã .
  • Bàn bạc: trao đổi, thảo luận với người khác trước khi quyết định.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "thiện tiện" thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để phê phán những hành động tự ý, thiếu tôn trọng nguyên tắc hoặc người khác.
  • Từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng, hành chính hoặc phê bình, ít dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
thiện tiện

Một nhân viên thiện tiện sắp xếp lại các tệp tài liệu.

  1. Tự ý làm không hỏi ai.

Từ chứa "thiện tiện"